Bản dịch của từ 𮖛 trong tiếng Việt

𮖛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕˊ ㄧīN/AN/AN/A

𮖛 (Danh từ)

01

Chữ ghép thể hiện ba nhu cầu cơ bản của con người: ăn (), mặc (), ở () – dễ nhớ như câu 'Ăn mặc ở đâu cũng quan trọng'. (Chữ dùng trong tên và địa chỉ ở Nhật Bản)

〈日本释义〉“食衣”合字,衣服と食物と住居。氏名/住所用字。住民基本台帳ネットワーク統一文字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮖛
Bính âm:
【ㄕˊ ㄧī】【THỰC Y】
Hình thái radical:
⿱,食,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép