Bản dịch của từ 𮖜 trong tiếng Việt

𮖜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮖜 (Động từ)

wéi
01

(theo 《天台四教仪》) mô tả cảnh cỏ mọc um tùm, đường mòn biến mất, ý chỉ sự sinh sôi nảy nở và sự sống tràn đầy; dễ nhớ như 'cỏ mọc um tùm, đường mòn biến mất, ý vui như tiếng cười rộn ràng'

《天台四教仪》:人草蔓生而没径~遗巍机息汉阴意欣欣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮖜
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,衤,臾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép