Bản dịch của từ 𮖜 trong tiếng Việt
𮖜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮖜 (Động từ)
【wéi】
01
(theo 《天台四教仪》) mô tả cảnh cỏ mọc um tùm, đường mòn biến mất, ý chỉ sự sinh sôi nảy nở và sự sống tràn đầy; dễ nhớ như 'cỏ mọc um tùm, đường mòn biến mất, ý vui như tiếng cười rộn ràng'
《天台四教仪》:人草蔓生而没径~遗巍机息汉阴意欣欣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
