Bản dịch của từ 𮖫 trong tiếng Việt
𮖫
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cóng | ㄘㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮖫 (Chữ số)
【cóng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉Âm đọc là congz, là lượng từ dùng để đếm ‘một kiện’ (một bộ, một chiếc) quần áo. Ví dụ: ‘𮖂~𧙛𬺴’ nghĩa là mặc một bộ quần áo (giống như ‘một kiện’ đồ mặc). Giúp nhớ: ‘tùng’ nghe gần giống ‘tung’ (phát tán), tưởng tượng mặc một bộ đồ mới tung tăng đi chơi.
〈古壮字〉读音congz,量词:件(衣服)。𮖂~𧙛𬺴。穿一件衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
