Bản dịch của từ 𮖮 trong tiếng Việt
𮖮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮖮 (Danh từ)
【wáng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Từ trong sách '駕洛三王事蹟考' ghi lại sự kiện liên quan đến danh hiệu hoặc địa danh, gợi nhớ đến sự trang trọng và nghi lễ trong lịch sử cổ đại (礻+翏).
〈韩国释义〉《駕洛三王事蹟考》原文:⋯識莫重體★(礻+翏)稱敦府至有來訢之擧節節痛駭⋯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
