Bản dịch của từ 𮖮 trong tiếng Việt

𮖮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮖮 (Danh từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Từ trong sách '駕洛三王事蹟考' ghi lại sự kiện liên quan đến danh hiệu hoặc địa danh, gợi nhớ đến sự trang trọng và nghi lễ trong lịch sử cổ đại (+).

〈韩国释义〉《駕洛三王事蹟考》原文:⋯識莫重體★(礻+翏)稱敦府至有來訢之擧節節痛駭⋯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮖮
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,衤,翏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép