Bản dịch của từ 𮖯 trong tiếng Việt

𮖯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

𮖯 (Danh từ)

xiàn
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, đọc là 'tiên' (giống như 'an tiên' trong tên người).

〈韩国释义〉读音선,人名用字。安~中

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tiếng Nhật, đọc là 'zen', nghĩa chưa rõ.

〈日本释义〉读音ゼン,义未详。

Ví dụ
𮖯
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,衤,善
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép