ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮖳
Bảng phân tích âm vị 𮖳
Chú
〈giải thích Hàn Quốc〉 Tương tự chữ “橱” (tủ đựng đồ). Ví dụ: 〔衣~〕tủ quần áo (giống như “衣橱”). (Hình dung tủ quần áo như chiếc tủ nhỏ gọn, dễ nhớ với từ 'trù' trong Hán Việt)
〈韩国释义〉同“橱”。〔衣~〕同“衣橱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép