Bản dịch của từ 𮖵 trong tiếng Việt
𮖵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮖵 (Tính từ)
【wǎng】
01
(trích từ 《心学典论》) nói về đạo lý sâu xa, huyền diệu, như một sự tinh tế khó nắm bắt, giống như việc phơi mình dưới cửa rồng để thấu hiểu sâu sắc hơn học thuật bên ngoài.
《心学典论》:极谈矣其理重玄~妙吾辈之隽由爲之曝腮于龙门而况乎外学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
