Bản dịch của từ 𮖹 trong tiếng Việt

𮖹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮖹 (Động từ)

wéi
01

Theo kinh Phật, từ này chỉ hành động an ủi, trấn an vua, như lời nhắc nhở để sửa chữa và làm mới những thứ đã hư hỏng lâu ngày (giúp vua yên tâm, giống như 'uy' trong 'uy nghi').

《佛说造像量度经解》:尼哥曰此安抚王~使宋时所进歳久阙坏无能修完者汝能新之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮖹
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,衤,戢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép