Bản dịch của từ 𮖹 trong tiếng Việt
𮖹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮖹 (Động từ)
【wéi】
01
Theo kinh Phật, từ này chỉ hành động an ủi, trấn an vua, như lời nhắc nhở để sửa chữa và làm mới những thứ đã hư hỏng lâu ngày (giúp vua yên tâm, giống như 'uy' trong 'uy nghi').
《佛说造像量度经解》:尼哥曰此安抚王~使宋时所进歳久阙坏无能修完者汝能新之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
