Bản dịch của từ 𮖺 trong tiếng Việt

𮖺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𮖺 (Động từ)

zhù
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 đồng nghĩa với “” (tích trữ, chứa đựng). Ví dụ trong các kinh điển Phật giáo như 《昙无德律部杂羯磨》《根本说一切有部毘奈耶颂》.

〈韩国释义〉同“贮”。见《昙无徳律部杂羯磨》《根本说一切有部毘奈耶颂》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮖺
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿰,衤,著
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép