Bản dịch của từ 𮖾 trong tiếng Việt
𮖾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄧˋ ㄋㄚˋ ㄍㄚˋ ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𮖾 (Danh từ)
【】
01
(Giải thích Nhật Bản) Đọc là ひながた, tên một vở kịch Kabuki nổi tiếng năm 1808, gọi là “~酒顚童児” (ひながたしゅてんどうじ) – một tác phẩm kịch truyền thống Nhật Bản được biết đến qua bản in 《歌舞伎評判記集成》.
〈日本释义〉读音ひながた。“~酒顚童児(ひながたしゅてんどうじ)”は、享和8年(1808)11月初演の歌舞伎の外題。《歌舞伎評判記集成》の影印は“~酒顛童兒”の如くある。
Ví dụ
