Bản dịch của từ 𮗀 trong tiếng Việt

𮗀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𮗀 (Động từ)

qiān
01

Cùng nghĩa với '' (di chuyển, dời chỗ) – nhớ như câu 'Tiên di chuyển nhanh như gió'.

同“迁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮗀
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿱,覀,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép