Bản dịch của từ 𮗍 trong tiếng Việt

𮗍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𮗍 (Tính từ)

guī
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “” (quy) trong tiếng Trung, nghĩa là quy tắc, chuẩn mực (dễ nhớ vì “quy” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt chỉ quy định, quy luật).

〈韩国释义〉同“规”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮗍
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,牙,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép