Bản dịch của từ 𮗍 trong tiếng Việt
𮗍
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𮗍 (Tính từ)
【guī】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “规” (quy) trong tiếng Trung, nghĩa là quy tắc, chuẩn mực (dễ nhớ vì “quy” cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt chỉ quy định, quy luật).
〈韩国释义〉同“规”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
