Bản dịch của từ 𮗒 trong tiếng Việt

𮗒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

𮗒 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (thầy cúng, pháp sư trong tín ngưỡng dân gian), thường xuất hiện trong sách cổ như 《法苑珠林》 (Pháp Viện Châu Lâm).

同“觋”。见《法苑珠林》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮗒
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Hình thái radical:
⿰,巠,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép