ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮗔
Bảng phân tích âm vị 𮗔
Wén
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Không nghe thấy, không nhìn thấy (như trong câu nói về việc không phát hiện dấu ấn hay không thấy mắt người).
〈韩国释义〉農巖日自聖賢分上言之則不~不聞印是未發目衆人分上言之則不覩不聞不可便。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép