Bản dịch của từ 𮗚 trong tiếng Việt

𮗚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢN/AN/AN/A

𮗚 (Động từ)

guān
01

Cùng nghĩa với chữ “quan” (nhìn, xem) – dễ nhớ như “quan sát” trong tiếng Việt

同“观”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮗚
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Hình thái radical:
⿰,⿱,龷,隹,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép