Bản dịch của từ 𮗛 trong tiếng Việt
𮗛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎng | ㄍㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮗛 (Tính từ)
【guǎng】
01
Chữ viết sai của chữ '覼' (một chữ ít dùng).
“覼”的讹字。
Ví dụ
02
〔~縷〕Chữ viết sai của '覼缕',a. kể chi tiết, có trình tự rõ ràng; b. nói chuyện uyển chuyển, có trình tự mạch lạc.
〔~縷〕“覼缕”的错写,a.详细而有条理地叙述。b.婉转而有条理。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
