Bản dịch của từ 𮗛 trong tiếng Việt

𮗛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎng

ㄍㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮗛 (Tính từ)

guǎng
01

Chữ viết sai của chữ '' (một chữ ít dùng).

“覼”的讹字。

Ví dụ
02

〔~〕Chữ viết sai của '覼缕',a. kể chi tiết, có trình tự rõ ràng; b. nói chuyện uyển chuyển, có trình tự mạch lạc.

〔~縷〕“覼缕”的错写,a.详细而有条理地叙述。b.婉转而有条理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮗛
Bính âm:
【guǎng】【ㄍㄨㄤˇ】【QUẢNG】
Hình thái radical:
⿰,⿱,艹,⿻,[,1,:,],丨,⿱,⺕,⺝,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép