Bản dịch của từ 𮗞 trong tiếng Việt

𮗞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋN/AN/AN/A

𮗞 (Danh từ)

zhuàng
01

Theo '贞元新定释教目录': ghi chép mới không có năm, dựa theo ghi chép về chim phượng hoàng, thường lấy theo niên hiệu Tấn, từ tên thụy của Trương Quỹ là Vũ Vương, niên hiệu Vĩnh Ninh năm đầu.

《贞元新定释教目录》:新上馀録无年依~鸾録多从晋年号从张轨谥爲武王永宁元年。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮗞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRANG】
Hình thái radical:
⿰,亶,見
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép