Bản dịch của từ 𮗞 trong tiếng Việt
𮗞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𮗞 (Danh từ)
【zhuàng】
01
Theo '贞元新定释教目录': ghi chép mới không có năm, dựa theo ghi chép về chim phượng hoàng, thường lấy theo niên hiệu Tấn, từ tên thụy của Trương Quỹ là Vũ Vương, niên hiệu Vĩnh Ninh năm đầu.
《贞元新定释教目录》:新上馀録无年依~鸾録多从晋年号从张轨谥爲武王永宁元年。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
