Bản dịch của từ 𮗡 trong tiếng Việt

𮗡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāng

ㄨㄤN/AN/AN/A

𮗡 (Động từ)

wāng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Thợ điêu khắc Linh Ông xin phép giữ lại tượng Quan Âm cũ tại chùa Nam Đài, Phúc Châu, thay vì phá bỏ để làm mới.

〈韩国释义〉明福州南台寺塑观音像将毁其旧,塑工林翁求~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮗡
Bính âm:
【wāng】【ㄨㄤ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,角,夂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép