Bản dịch của từ 𮗣 trong tiếng Việt

𮗣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gào

ㄍㄠˋN/AN/AN/A

𮗣 (Danh từ)

gào
01

Chữ cổ của người Tráng, đọc là 'gaeu', nghĩa là 'gai, sừng' (như sừng trâu, sừng dê). Hình tượng dễ nhớ như 'gai góc' trên đầu con vật.

〈古壮字〉读音gaeu,角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮗣
Bính âm:
【gào】【ㄍㄠˋ】【GIÁC】
Hình thái radical:
⿰,角,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép