(Theo nghĩa Hàn Quốc) Lễ vật từ đậu, truyền lại đến nay như một điển tích lớn trong giới sĩ phu (như món quà quý từ đậu, gợi nhớ câu 'đậu nành' dễ nhớ).
〈韩国释义〉豆之享而迨今朱遑实是士林莫大之~典而至于。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,角,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
角
Số nét:
11
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép