Bản dịch của từ 𮗰 trong tiếng Việt

𮗰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇN/AN/AN/A

𮗰 (Tính từ)

01

Chữ viết sai của '', dùng trong cụm từ như 〔~〕, cùng nghĩa với '牴牾', '抵牾' mang ý nghĩa xung đột, mâu thuẫn (giống như khi hai ý kiến 'đề' nhau, không hòa hợp).

“牾”的讹字。〔觝~〕,同“牴牾”、“抵牾”:抵触,冲突。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮗰
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿰,角,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép