Bản dịch của từ 𮗰 trong tiếng Việt
𮗰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𮗰 (Tính từ)
【dǐ】
01
Chữ viết sai của '牾', dùng trong cụm từ như 〔觝~〕, cùng nghĩa với '牴牾', '抵牾' mang ý nghĩa xung đột, mâu thuẫn (giống như khi hai ý kiến 'đề' nhau, không hòa hợp).
“牾”的讹字。〔觝~〕,同“牴牾”、“抵牾”:抵触,冲突。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
