Bản dịch của từ 𮗱 trong tiếng Việt

𮗱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮗱 (Danh từ)

xíng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vật bằng vàng mạ hình tê giác, biểu tượng cho đức hạnh và sự trang nghiêm, như trong câu ca dao: 'Vàng mạ hình tê giác, đức hạnh tỏa sáng.'

〈韩国释义〉金镀犀~。服称其德。刑范既缅。留镇旧宅。末裔扳抚。

Ví dụ
𮗱
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Hình thái radical:
⿰,角,弃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép