(Theo nghĩa Hàn Quốc) Vật bằng vàng mạ hình tê giác, biểu tượng cho đức hạnh và sự trang nghiêm, như trong câu ca dao: 'Vàng mạ hình tê giác, đức hạnh tỏa sáng.'
〈韩国释义〉金镀犀~。服称其德。刑范既缅。留镇旧宅。末裔扳抚。
Ví dụ
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Hình thái radical:
⿰,角,弃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
角
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép