Bản dịch của từ 𮗳 trong tiếng Việt
𮗳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chù | ㄔㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮗳 (Động từ)
【chù】
01
Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với “chạm”. Như câu tục ngữ “vùng quê ngày càng suy tàn, người dân trở nên xa lạ nhau như những người lạ trong làng” (gợi nhớ sự tiếp xúc, chạm nhau giữa người làng).
〈韩国释义〉同“触”。乡风日颓邹鲁,而为互乡士。习日卑衿佩而成蛮~(触)。震明之伯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
