Bản dịch của từ 𮗶 trong tiếng Việt

𮗶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇN/AN/AN/A

𮗶 (Danh từ)

jiǎ
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, chỉ loại chén uống rượu làm từ sừng (gọi là “chén sừng” – dễ nhớ vì hình dáng cong như sừng trâu)

〈韩国释义〉同“斝”。特指“角杯”。

Ví dụ
𮗶
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁ】
Hình thái radical:
⿰,角,斝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép