Bản dịch của từ 𮗹 trong tiếng Việt

𮗹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄚˋN/AN/AN/A

𮗹 (Động từ)

01

〈chữ cổ của người Tráng〉 phát âm ndạq, có nghĩa là chửi mắng (như lời quát tháo, mắng nhiếc trong tiếng Tráng).

〈古壮字〉读音ndaq,骂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮗹
Bính âm:
【ㄋㄉㄚˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,言,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép