Bản dịch của từ 𮗺 trong tiếng Việt

𮗺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

𮗺 (Danh từ)

yáo
01

Giống như “” (dao) - bài hát dân gian, lời đồn đại (nhớ 'dao' như dao cắt lời đồn).

同“谣”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ định hình trong văn bản Kim văn và Lệ thư (chữ cổ dùng trong văn khắc đồng cổ).

金文隶定字。

Ví dụ
𮗺
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Hình thái radical:
⿱,夂,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép