Bản dịch của từ 𮗻 trong tiếng Việt
𮗻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎng | ㄐㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮗻 (Động từ)
【jiǎng】
01
Chữ giản thể dùng ở Singapore thay cho chữ '講' (nói, giảng). Dễ nhớ như 'giảng bài' trong lớp học.
“講”的新加坡简体字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo nghĩa Nhật) Đọc là 'kashikamashi' (かしかまし), nghĩa là ồn ào, huyên náo, tiếng động lớn gây cảm giác náo nhiệt, ầm ĩ như tiếng chợ đông người.
〈日本释义〉読音kashikamashi(かしかまし)。喧嚣的,吵闹的,嘈杂的。形容声音很大,嘈杂的样子吵闹;嘈杂;喧闹;喧嚣;喧嚷。声音大而吵闹的情形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
