Bản dịch của từ 𮘀 trong tiếng Việt
𮘀
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮘀 (Thán từ)
【kuí】
01
《Phật Tổ Lịch Đại Thông Tải》: Thành tâm tận lực, không dám lừa gạt người sau này, như lời khuyên của sĩ nhân khiêm nhường dùng ngày, tháng, sao làm thầy ba giáo, nhìn qua thì giống vậy.
《佛祖历代通载》:尽已之诚不敢欺~后之来者欤士谦以日月星方三教然乍观似。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
