Bản dịch của từ 𮘁 trong tiếng Việt

𮘁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𮘁 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) chữ ghép đọc là でんしん, chỉ tín hiệu điện (giúp nhớ: điện tín là truyền tin bằng tín hiệu điện)

〈日本释义〉读音でんしん,“电信号”合字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮘁
Bính âm:
【ㄉㄧㄢˋ ㄒㄧㄣ】【ĐIỆN TÍN】
Hình thái radical:
⿰,言,电
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép