Bản dịch của từ 𮘄 trong tiếng Việt

𮘄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮘄 (Danh từ)

wáng
01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc (giúp nhớ: 'vãng' như đi qua, nhưng ở đây là tên riêng).

〈韩国释义〉人名用字。

Ví dụ
𮘄
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,言,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép