Bản dịch của từ 𮘆 trong tiếng Việt

𮘆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𮘆 (Động từ)

shì
01

Giống chữ “” (thệ), nghĩa là lời thề, lời hứa chắc chắn (như trong câu thề nguyền). Gợi nhớ: “thệ” như lời thề hứa sắt son trong đời.

同“誓”。见《入唐新求圣教目录》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘆
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Hình thái radical:
⿱,弘,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép