Bản dịch của từ 𮘔 trong tiếng Việt

𮘔

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𮘔 (Trạng từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉cùng nghĩa với “” (kết thúc, chấm dứt – dễ nhớ như kết thúc một câu chuyện),

〈韩国释义〉同“讫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘔
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,言,迄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép