Bản dịch của từ 𮘕 trong tiếng Việt

𮘕

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𮘕 (Trạng từ)

wěi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của '' trong cụm từ '~~', nghĩa tương tự '娓娓' (lặp lại nhẹ nhàng, đều đặn như lời kể chuyện); dùng để nhớ là chữ này giống chữ 'vĩ' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, mượt mà.

〈韩国释义〉“娓”的讹字。〔~~〕,同“娓娓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘕
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
Hình thái radical:
⿰,言,尾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép