Bản dịch của từ 𮘖 trong tiếng Việt

𮘖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𮘖 (Danh từ)

01

Theo kinh điển Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, đây là từ chỉ vật phẩm hoặc danh hiệu liên quan đến bát (chén), mang ý nghĩa đặc biệt trong Phật giáo.

《大正新脩大藏經 經疏部》原文:“鉢攞叵婆威德也,~忙名也,鉢里勿多品也”。

Ví dụ
𮘖
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁT】
Hình thái radical:
⿰,言,那
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép