Bản dịch của từ 𮘗 trong tiếng Việt

𮘗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pěng

ㄆㄥˇN/AN/AN/A

𮘗 (Động từ)

pěng
01

Giữ chặt, nâng niu như cách ta 'bồng' em bé trong lòng (giống chữ ).

同“捧”。见《禅源诸诠集都序》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘗
Bính âm:
【pěng】【ㄆㄥˇ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,言,奉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép