ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮘝
Bảng phân tích âm vị 𮘝
Sù
(theo nghĩa Hàn Quốc) kẻ thù, địch thủ như trong câu 'kẻ thù không đội trời chung'
〈韩国释义〉读音su,敌人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép