ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮘟
Bảng phân tích âm vị 𮘟
Xiào
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Khi cử hành lễ trà riêng tại Cảnh Hiếu điện, tôi theo cùng đi dự và tham gia.
〈韩国释义〉景孝殿亲行别茶礼时余随~诣陪参。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép