Bản dịch của từ 𮘟 trong tiếng Việt

𮘟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮘟 (Động từ)

xiào
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Khi cử hành lễ trà riêng tại Cảnh Hiếu điện, tôi theo cùng đi dự và tham gia.

〈韩国释义〉景孝殿亲行别茶礼时余随~诣陪参。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘟
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIẾU】
Hình thái radical:
⿰,言,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép