Bản dịch của từ 𮘡 trong tiếng Việt

𮘡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𮘡 (Động từ)

yáng
01

(Chữ cổ của người Thái) phát âm yaeng, có nghĩa là làm phiền người khác, gây rắc rối (như khi bạn 'dương' lên thêm gánh nặng cho người ta).

〈古壮字〉读音yaeng,(给人家)添麻烦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘡
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,言,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép