Bản dịch của từ 𮘧 trong tiếng Việt

𮘧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𮘧 (Tính từ)

qiān
01

Giống như chữ , nghĩa là chậm trễ, sai sót (nhớ dễ vì 'thiên' nghe giống 'thiên lệch' - lệch lạc, sai sót).

同“徯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ , nghĩa là lỗi lầm, sai phạm (dễ nhớ vì âm 'thiên' gợi nhớ 'thiên phạm' - phạm lỗi trời).

同“愆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮘧
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,保,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép