Bản dịch của từ 𮘫 trong tiếng Việt

𮘫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𮘫 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong quản lý hộ khẩu, liên quan đến việc đăng ký cư trú (giống như 'hộ' trong 'hộ khẩu').

户政用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮘫
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Hình thái radical:
⿰,言,恭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép