Bản dịch của từ 𮘱 trong tiếng Việt
𮘱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | N/A | N/A | N/A |
𮘱 (Danh từ)
【shì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi vấn là chữ sai của “誓” nghĩa là lời thề, lời hứa (như trong câu thơ cổ: khó khăn nguy hiểm trước quân địch, hy sinh thân mình, lời thề của Bao Hư vẫn còn tồn tại ở cuối cùng).
〈韩国释义〉疑为“誓”讹字,誓言。《韩国文集丛刊 第277辑》原文:难危临敌效捐躯,包胥~在终存楚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
