Bản dịch của từ 𮘱 trong tiếng Việt

𮘱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𮘱 (Danh từ)

shì
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi vấn là chữ sai của “” nghĩa là lời thề, lời hứa (như trong câu thơ cổ: khó khăn nguy hiểm trước quân địch, hy sinh thân mình, lời thề của Bao Hư vẫn còn tồn tại ở cuối cùng).

〈韩国释义〉疑为“誓”讹字,誓言。《韩国文集丛刊 第277辑》原文:难危临敌效捐躯,包胥~在终存楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘱
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỆ】
Hình thái radical:
⿱,推,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép