Bản dịch của từ 𮘳 trong tiếng Việt

𮘳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮘳 (Động từ)

wèi
01

Theo 'Kinh Kê Âm Nghĩa': có thể là cách đọc âm của từ liên quan đến việc co giãn, thu lại như mũi tên ba lần phản chiếu (giúp nhớ: 'uyệt' như 'uyển' co giãn, thu lại).

《孔雀经音义》:或鸠婆利闭式~舒敛矢三反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘳
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,𰶷,言
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép