Bản dịch của từ 𮘳 trong tiếng Việt
𮘳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮘳 (Động từ)
【wèi】
01
Theo 'Kinh Kê Âm Nghĩa': có thể là cách đọc âm của từ liên quan đến việc co giãn, thu lại như mũi tên ba lần phản chiếu (giúp nhớ: 'uyệt' như 'uyển' co giãn, thu lại).
《孔雀经音义》:或鸠婆利闭式~舒敛矢三反。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
