Bản dịch của từ 𮘹 trong tiếng Việt

𮘹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𮘹 (Tính từ)

qiān
01

Giống như chữ 'khiêm' trong 'khiêm tốn', ý chỉ sự khiêm nhường, không kiêu căng (dễ nhớ vì cùng âm với 'khiêm' trong tiếng Việt).

同“谦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮘹
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,言,⿳,䒑,⿻,[,:,-,1,],〢,⺕,从
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép