Bản dịch của từ 𮘺 trong tiếng Việt

𮘺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮘺 (Danh từ)

huáng
01

Giống như chữ “” (hoàng), chỉ dòng nước hoặc ao hồ rộng; nhớ đến câu thơ “皇晃禾祸和” để dễ liên tưởng.

同“潢”。《悉昙藏》:总归一入 皇晃~禾祸和 傍旁縍薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮘺
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿰,言,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép