Bản dịch của từ 𮙁 trong tiếng Việt
𮙁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮙁 (Danh từ)
【wǎng】
01
Trích từ《维摩经略疏》: tên gọi biểu tượng, như ngọc quý không mất giá trị dù trải qua thử thách (giống như viên ngọc quý không bị mất dù bị phủ bụi).
《维摩经略疏》:名表发罔像得珠~诟穷研将不失宝亦如下文明毕竟空寂舍今。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
