Bản dịch của từ 𮙃 trong tiếng Việt

𮙃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𮙃 (Tính từ)

zhì
01

Giống như chữ “” (cùng nghĩa, dễ nhớ vì hình dạng tương tự).

同“隲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc: mô tả sự tỉnh ngộ muộn màng, sự vui vẻ trong tuổi già, như lời bình luận trên cửa sổ của nhà thơ Khổng Tử về vẻ đẹp của hoa.

〈韩国释义〉大觉昨非晚年此乐奚逊台扉评~藻华故作。

Ví dụ
𮙃
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍCH】
Hình thái radical:
⿸,訬,馬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép