Bản dịch của từ 𮙃 trong tiếng Việt
𮙃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𮙃 (Tính từ)
【zhì】
01
Giống như chữ “隲” (cùng nghĩa, dễ nhớ vì hình dạng tương tự).
同“隲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc: mô tả sự tỉnh ngộ muộn màng, sự vui vẻ trong tuổi già, như lời bình luận trên cửa sổ của nhà thơ Khổng Tử về vẻ đẹp của hoa.
〈韩国释义〉大觉昨非晚年此乐奚逊台扉评~藻华故作。
Ví dụ
