Bản dịch của từ 𮙉 trong tiếng Việt

𮙉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

𮙉 (Động từ)

01

(Chữ cổ của người Thái) Đòi ăn, xin ăn như trẻ con oán trách (nhớ âm 'vaq' như tiếng kêu oán).

〈古壮字〉读音vaq,讨(吃)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Chữ cổ của người Thái) Cầu xin, xin ăn, như hành động xin cơm ăn.

〈古壮字〉乞。~𬖙𫩒。讨饭吃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮙉
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【OÁT】
Hình thái radical:
⿰,讨,化
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép