Bản dịch của từ 𮙉 trong tiếng Việt
𮙉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𮙉 (Động từ)
【wà】
01
(Chữ cổ của người Thái) Đòi ăn, xin ăn như trẻ con oán trách (nhớ âm 'vaq' như tiếng kêu oán).
〈古壮字〉读音vaq,讨(吃)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Chữ cổ của người Thái) Cầu xin, xin ăn, như hành động xin cơm ăn.
〈古壮字〉乞。~𬖙𫩒。讨饭吃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
