Bản dịch của từ 𮙍 trong tiếng Việt

𮙍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮙍 (Danh từ)

wáng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Mô tả sự việc khác thường mà người xưa đã thực hành, như câu chuyện về sự hiếu thảo và sự tận tâm của người con đối với mẹ già yếu; thể hiện sự chịu đựng và cầu nguyện không ngừng cho đến khi hết đời.

〈韩国释义〉筍과山雀氷魚가實踐古人之異事 니誠孝所格에固能如是로다其母以老病으로殆至危~이嘗糞甛苦와祈天願代에無所不至러니竟以命限으로。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮙍
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,谷,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép