Bản dịch của từ 𮙏 trong tiếng Việt

𮙏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𮙏 (Danh từ)

zhǐ
01

Giống chữ “” (chỉ), nghĩa là ngón tay hoặc chỉ dẫn (nhớ như chỉ tay chỉ đường).

同“指”。《金刚童子持念经》:山印以独股杵印~上节令平如上顶形以二惠并竖押掌中诸度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮙏
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Hình thái radical:
⿵,戊,⿱,上,谷
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép