ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮙏
Bảng phân tích âm vị 𮙏
Zhǐ
Giống chữ “指” (chỉ), nghĩa là ngón tay hoặc chỉ dẫn (nhớ như chỉ tay chỉ đường).
同“指”。《金刚童子持念经》:山印以独股杵印~上节令平如上顶形以二惠并竖押掌中诸度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép