〈Hàn Quốc nghĩa〉 chỉ việc đi lại và cho phép sinh sống, như người hầu gái đi lại đúng giờ để phục vụ (giống như việc gửi người đi làm việc trắng đen rõ ràng).
〈韩国释义〉为往来而允生则儿婢以时往~歙谷为白遣爱伊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,翕,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
谷
Số nét:
19
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép